[shān zhā]
sơn tra
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
山楂糕shān zhā gāo
sơn tra cao
thạch sơn tra, một loại thạch ngọt phổ biến ở miền bắc Trung Quốc, làm từ quả sơn tra Trung Quốc