植物保护 (zhí wù bǎo hù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
植物保护【植物保護】
[zhí wù bǎo hù]
thực vật bảo hộ
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Phòng trừ và tiêu diệt các loài gây hại như bệnh, côn trùng, chim, thú, cỏ dại đối với cây trồng, cây lâm nghiệp, giúp cây sinh trưởng và phát triển bình thường
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.