[bàng zǐ miàn]
bổng tử
船棒子面了岸
chuán bàng zǐ miàn le àn
Thuyền cập bến
依山棒子面【磅秤】bangcheng 图台秤
yī shān bàng zǐ miàn 【 bàng chèng 】bangcheng tú tái chèng
Bột ngô
棒子面晚
bàng zǐ miàn wǎn
Bột ngô
棒子面大款棒子面人门户。镑(鎊)碳H.医英peundg
bàng zǐ miàn dà kuǎn bàng zǐ miàn rén mén hù 。 bàng ( bàng ) tàn H. yī yīng peundg
Bột ngô