[mèng]
mộng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
梦魇mèng yǎn
mộng yểm
cơn ác mộng
梦呓mèng yì
mộng nghệ
nói mơ; mê sảng; nhảm nhí
梦境mèng jìng
mộng cảnh
xứ mơ
梦乡mèng xiāng
mộng hương
xứ sở mộng mơ; cõi mơ
梦想mèng xiǎng
mộng tưởng
mơ ước; giấc mơ
梦游mèng yóu
mộng du
mộng du; du hành trong mơ
梦见mèng jiàn
mộng kiến
mơ thấy; thấy trong mơ
梦话mèng huà
mộng thoại
nói mớ; lời nói trong lúc ngủ; bóng gió lời nói không liên quan đến thực tế
梦露mèng lù
mộng lộ
Marilyn Monroe, nữ diễn viên người Mỹ
梦魔mèng mó
mộng ma
ác quỷ đêm
梦中mèng zhōng
mộng trung
trong mơ
梦到mèng dào
mộng đáo
mơ thấy; mơ về
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.