[mèng xiǎng]
mộng tưởng
这件事根本不可能,你别梦想了
zhè jiàn shì gēn běn bù kě néng , nǐ bié mèng xiǎng le
Chuyện này hoàn toàn không thể, đừng có mơ nữa.
他小时候梦想着当一名飞行员
tā xiǎo shí hòu mèng xiǎng zhe dāng yì míng fēi xíng yuán
Lúc nhỏ anh ấy mơ ước trở thành phi công.
实现了自己的梦想
shí xiàn le zì jǐ de mèng xiǎng
Thực hiện được ước mơ của mình