[shāo]
sao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
梢公shāo gōng
sao công
Xem 1149 trang
树梢shù shāo
thụ sao
ngọn cây; đỉnh ngọn cây
跟梢gēn shāo
cân sao
Theo dõi; rình rập.
盯梢dīng shāo
đinh sao
theo dõi ai; bám đuôi; theo sát
眉梢méi shāo
mi sao
đầu lông mày
未梢wèi shāo
vị
Phần cuối; chót
炕梢kàng shāo
kháng sao
Cuối giường (phần xa chỗ đốt lửa)
眼梢yǎn shāo
nhãn sao
khóe mắt gần thái dương
尾梢wěi shāo
vĩ sao
phần cuối; kết thúc; rất cuối
钉梢dīng shāo
đinh sao
theo dõi; theo sát; bám đuôi
下梢xià shāo
hạ sao
Cuối cùng; kết cục
发梢fā shāo
ngọn tóc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.