[méi shāo]
mi sao
喜上眉梢眉梢间显露出忧郁的神色
xǐ shàng méi shāo méi shāo jiān xiǎn lù chū yōu yù de shén sè
Vui mừng hiện rõ trên nét mặt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.