[tǒng]
thùng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
桶口tǒng kǒu
thùng khẩu
lỗ tròn trên thùng; xem 桶孔[tong3 kong3]
桶孔tǒng kǒng
thùng khổng
lỗ nút thùng
桶门tǒng mén
thùng môn
Cửa kiểu cũ, có ô cửa phía trên
马桶mǎ tǒng
mã thùng
bô; chậu gỗ dùng làm nhà vệ sinh; bồn cầu
使桶shǐ tǒng
sử
Thùng đựng phân và nước tiểu
水桶shuǐ tǒng
thuỷ thùng
cái xô
恭桶gōng tǒng
cung thùng
Bô vệ sinh
痰桶tán tǒng
đàm thùng
Thùng đựng đờm
大桶dà tǒng
đại thùng
thùng; phuy
喷桶pēn tǒng
phun thùng
bình tưới nước
冰桶bīng tǒng
băng thùng
xô đá
箍桶gū tǒng
cô thùng
thùng có đai sắt; tự đóng thùng gỗ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.