[mǎ tǒng]
mã thùng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
马桶拔mǎ tǒng bá
mã thùng bạt
cây thụt thông bồn cầu
抽水马桶chōu shuǐ mǎ tǒng
trừu thuỷ mã thùng
bồn cầu xả nước