[zhuāng]
trang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
桩子zhuāng zǐ
trang tử
Cọc; trang sức, ăn mặc; hành trang
桩脚zhuāng jiǎo
trang cước
móng cầu; nhân vật có ảnh hưởng chính trị được mời ủng hộ một bên trong cuộc bầu cử
桩构栈道zhuāng gòu zhàn dào
trang cấu sạn đạo
giàn cọc; cầu cọc
桩桩件件zhuāng zhuāng jiàn jiàn
trang trang kiện kiện
từng cái một
标桩biāo zhuāng
tiêu trang
cọc
树桩shù zhuāng
thụ trang
gốc cây
打桩dǎ zhuāng
đả trang
đóng cọc
基桩jī zhuāng
cơ trang
cọc móng
马桩mǎ zhuāng
mã trang
Cọc buộc ngựa
界桩jiè zhuāng
giới trang
Cọc mốc phân giới
绑桩bǎng zhuāng
bảng trang
mua chuộc người có ảnh hưởng
木桩mù zhuāng
mộc trang
cọc gỗ; cọc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.