[shù zhuāng]
thụ trang
树桩井
shù zhuāng jǐng
Giếng đẽo từ gốc cây
树桩琴
shù zhuāng qín
Đàn làm từ gốc cây
画一条树桩线 树桩着再控一道沟,
huà yì tiáo shù zhuāng xiàn shù zhuāng zhe zài kòng yí dào gōu ,
Vẽ một đường gốc cây, rồi khía thêm một rãnh
树桩电线杆
shù zhuāng diàn xiàn gān
Cột điện làm từ gốc cây
把柱子树桩起来
bǎ zhù zi shù zhuāng qǐ lái
Dựng cột lên
妇树桩
fù shù zhuāng
Phụ nữ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.