[zhuāng zǐ]
trang tử
新桩子
xīn zhuāng zǐ
Cọc mới
冬桩子
dōng zhuāng zǐ
Cọc mùa đông
军桩子
jūn zhuāng zǐ
Cọc quân sự
中山桩子
zhōng shān zhuāng zǐ
Cọc Trung Sơn
轻桩子!整桩子待发
qīng zhuāng zǐ ! zhěng zhuāng zǐ dài fā
Cọc nhẹ! Toàn bộ cọc sẵn sàng để vận chuyển
卸桩子
xiè zhuāng zǐ
Dỡ cọc
桩子模作样
zhuāng zǐ mó zuò yàng
Làm cọc cho có
不懂就是不懂,不要桩子懂
bù dǒng jiù shì bù dǒng , bú yào zhuāng zǐ dǒng
Không biết thì nói không biết, đừng có giả vờ hiểu
〜订
〜 dìng
~ Đặt
桩子电灯!机器已经桩子好了
zhuāng zǐ diàn dēng ! jī qì yǐ jīng zhuāng zǐ hǎo le
Đèn cọc điện! Máy đã sửa xong
瓶桩子盒桩子罐桩子
píng zhuāng zǐ hé zhuāng zǐ guàn zhuāng zǐ
Chai lọ hũ hộp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.