汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
货摊 (huò tān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
货摊
【貨攤】
[huò tān]
hoá than
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
quầy hàng
Ví dụ
摆货摊
bǎi huò tān
bày sạp hàng
Từ ghép
1 từ chứa “货摊”
杂
货摊
zá huò tān
tạp hoá than
quầy bán hàng tạp hóa
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
排档
档位
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
(~ )设在路旁、广场上的售货处
摆~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
货
huò
hoá
Hàng hóa, vật phẩm dùng để trao đổi, mua bán; Tiền tệ, vật ngang giá chung dùng trong trao đổi; Chỉ người, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc thân mật
摊
tān
than
Trải ra, bày ra (vật gì đó); Quầy hàng, sạp hàng; Chia đều, phân bổ (chi phí, tiền bạc)