[sāng dé lā]
tang đức lạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
卡桑德拉kǎ sāng dé lā
ca
Cassandra; Cassandra
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.