[jié ào]
kiệt ngạo
桀骜不驯(性情倔强不驯顺)
jié ào bú xùn ( xìng qíng jué jiàng bú xùn shùn )
Cứng đầu cứng cổ, không chịu khuất phục
桀骜不逊jié ào bú xùn
xem 桀驁不馴|桀骜不驯[jie2 ao4 bu4 xun4]
桀骜不顺jié ào bú shùn
桀骜不驯jié ào bú xùn
ngang ngạnh và bướng bỉnh; không khuất phục