[ào]
ngạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
桀骜jié ào
kiệt ngạo
Cứng đầu; ương ngạnh
骥骜jì ào
ký ngạo
ngựa tốt; ngựa thuần chủng
桀贪骜诈jié tān ào zhà
kiệt tham ngạo trá
tàn bạo, tham lam, ngạo mạn và lừa dối
桀骜不逊jié ào bú xùn
xem 桀驁不馴|桀骜不驯[jie2 ao4 bu4 xun4]
桀骜不顺jié ào bú shùn
xem 桀驁不馴|桀骜不驯[jie2 ao4 bu4 xun4]
桀骜不驯jié ào bú xùn
ngang ngạnh và bướng bỉnh; không khuất phục
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.