[gé líng lán]
cách lăng lan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
格陵兰岛gé líng lán dǎo
cách lăng lan đảo
Greenland
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.