汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
格调 (gé diào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
格调
【格調】
[gé diào]
cách điệu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
phong cách
2
hình thức
3
phong cách làm việc
Ví dụ
格调高雅
gé diào gāo yǎ
phong cách tao nhã
Từ ghép
0 từ chứa “格调”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
风格
作风
体例
式样
招式
有型
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
指不同作家或不同作品的艺术特点的综合表现
~高雅
2
〈书〉指人的风格或品格
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
格
gé
cách
Quy tắc, tiêu chuẩn, khuôn mẫu; Khung, ô, hình vuông; Giá trị, giá cả
调
tiáo
điều
Điều chỉnh, sắp xếp cho phù hợp; Di chuyển, thay đổi vị trí hoặc chức vụ; Điều tra, tìm hiểu sự thật