[gé lè]
cách lặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
萨格勒布sà gé lè bù
tát cách lặc bố
Zagreb, thủ đô của Croatia 克羅地亞|克罗地亚[Ke4 luo2 di4 ya4]
贝尔格勒bèi ěr gé lè
bối nhĩ cách lặc
Belgrade, thủ đô của Serbia
列宁格勒liè níng gé lè
liệt ninh cách lặc
Leningrad, tên cũ của thành phố Saint Petersburg của Nga 聖彼得堡|圣彼得堡[Sheng4 bi3 de2 bao3]
彼得格勒bǐ dé gé lè
bỉ đắc cách lặc
Petrograd
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.