[gēn dǐ]
căn để
他的古文根底很好
tā de gǔ wén gēn dǐ hěn hǎo
Nền tảng cổ văn của anh ấy rất tốt
追问根底
zhuī wèn gēn dǐ
Truy cứu đến cùng
探听根底
tàn tīng gēn dǐ
Dò hỏi gốc gác
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.