汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
样张 (yàng zhāng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
样张
【樣張】
[yàng zhāng]
dạng trương
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
bản in thử
2
trang mẫu
3
ảnh mẫu
Ví dụ
衣服样张
yī fu yàng zhāng
Mẫu quần áo
Từ ghép
0 từ chứa “样张”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
小样
校样
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
印刷出来作为样品的单页、散页
2
指绘有服装样式的大张纸样
衣服~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
样
yàng
dạng
Hình dạng, kiểu mẫu, dáng vẻ của sự vật; Loại, thứ, chủng loại; Mẫu vật dùng để so sánh, kiểm tra
张
zhāng
trương
Mở ra, căng ra, giương ra; Tờ, tấm (dùng cho vật mỏng, phẳng); Bày tỏ, tuyên bố, công khai