[xiǎo yàng]
tiểu dạng
实物小样小样产品
shí wù xiǎo yàng xiǎo yàng chǎn pǐn
Mẫu vật thực tế, sản phẩm mẫu.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.