[yàng ér]
dạng nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
没样儿méi yàng ér
một dạng nhi
Thiếu quy củ
要样儿yào yàng ér
yếu dạng nhi
diện mạo; tác phong
变样儿biàn yàng ér
biến dạng nhi
biến thể er hoá của 變樣|变样[bian4 yang4]
走样儿zǒu yàng ér
tẩu dạng nhi
mất dáng; bị biến dạng
屄样儿bī yàng ér
bi dạng nhi
vẻ ngoài đáng ghét của một người
好样儿的hǎo yàng ér de
Người có khí tiết, có gan dạ hoặc có thành tựu
搞花样儿gǎo huā yàng ér
cảo hoa dạng nhi
biến thể er hoá của 搞花樣|搞花样[gao3 hua1 yang4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.