[qī]
thê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
栖栖qī qī
thê thê
Không yên ổn.
栖居qī jū
thê cư
Ở; trú ngụ.
栖木qī mù
thê mộc
chỗ đậu; chỗ nghỉ
栖霞qī xiá
thê hà
Xixia, thành phố cấp huyện ở Yantai 煙台|烟台, Sơn Đông
栖身qī shēn
thê thân
ở tạm; sống tạm thời
栖息qī xī
thê tức
đậu; cư trú; sinh sống
栖住qī zhù
thê trú
cư trú; sinh sống
栖地qī dì
thê địa
môi trường sống
栖霞区qī xiá qū
thê hà khu
Quận Qixia của thành phố Nam Kinh 南京市, Giang Tô 江蘇|江苏
栖霞市qī xiá shì
thê hà thị
Xixia, thành phố cấp huyện ở Yantai 煙台|烟台, Sơn Đông
栖息地qī xī dì
thê tức địa
môi trường sống
树栖shù qī
thụ thê
trên cây; sống trên cây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.