[lì]
lịch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
栎树lì shù
lịch thụ
cây sồi
麻栎má lì
ma lịch
cây sồi lá nhọn; Quercus acutissima
柞栎zhà lì
cây sồi Mông Cổ; xem cũng 槲樹|槲树[hu2 shu4]
槲栎hú lì
hộc lịch
cây sồi trắng phương đông
栓皮栎shuān pí lì
xuyên bì lịch
cây sồi núi liễu Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.