[zhì]
trất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
栉比zhì bǐ
trất tỷ
xếp sát nhau
栉水母zhì shuǐ mǔ
trất thuỷ mẫu
sứa lược
栉孔扇贝zhì kǒng shàn bèi
trất khổng phiến bối
sò điệp của Farrer, còn gọi là sò điệp Trung Quốc
栉风沐雨zhì fēng mù yǔ
trất phong mộc vũ
nghĩa đen: chải tóc trong gió và gội trong mưa; nghĩa bóng: làm việc ngoài trời bất kể thời tiết
沐雨栉风mù yǔ zhì fēng
mộc vũ trất phong
làm việc không ngừng bất kể mưa gió
鳞次栉比lín cì zhì bǐ
lân thứ trất tỷ
hàng loạt san sát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.