[zhì bǐ]
trất tỷ
鳞次栉比厂房栉比
lín cì zhì bǐ chǎng fáng zhì bǐ
Nhà xưởng san sát
鳞次栉比lín cì zhì bǐ
lân thứ trất tỷ
hàng loạt san sát