[lín cì zhì bǐ]
lân thứ trất tỷ
路旁各种建筑鳞次栉比。也说栉比鳞次
lù páng gè zhǒng jiàn zhù lín cì zhì bǐ 。 yě shuō zhì bǐ lín cì
Các tòa nhà hai bên đường san sát nhau. Cũng nói 栉比鳞次.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.