[zhàn]
sạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
栈径zhàn jìng
sạn kính
một con đường lát ván
栈恋zhàn liàn
sạn luyến
gắn bó tình cảm với một người hoặc nơi chốn
栈板zhàn bǎn
sạn bản
tấm nâng hàng
栈架zhàn jià
sạn giá
giá đỡ
栈桥zhàn qiáo
sạn kiều
cầu tàu; bến tàu; cầu chất hàng cho hàng hóa hoặc hành khách
栈租zhàn zū
sạn tô
tiền thuê kho; chi phí lưu kho
栈豆zhàn dòu
sạn đậu
thức ăn gia súc
栈车zhàn chē
sạn xa
phương tiện cổ làm bằng gỗ và tre
栈阁zhàn gé
sạn các
đường ván xây dọc theo sườn vách đá
栈顶zhàn dǐng
sạn đỉnh
đỉnh ngăn xếp
栈道zhàn dào
sạn đạo
lối đi ván xây trên vách đá; lối đi nâng cao nối các tầng trên của tháp liền kề
栈房zhàn fáng
sạn phòng
nhà kho; kho hàng; quán trọ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.