[zhàn dào]
sạn đạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
桩构栈道zhuāng gòu zhàn dào
trang cấu sạn đạo
giàn cọc; cầu cọc
明修栈道暗度陈仓míng xiū zhàn dào àn dù chén cāng
minh tu sạn đạo ám độ trần thương
Tên một chiến lược quân sự thời Hán Sở tranh hùng, chỉ việc sửa chữa đường sá công khai nhưng lại bí mật vượt ải