[biāo qiān]
tiêu thiêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
标签页biāo qiān yè
tiêu thiêm hiệt
tab
贴标签tiē biāo qiān
thiếp tiêu thiêm
Gán nhãn; áp đặt danh xưng
名称标签míng chēng biāo qiān
danh xưng tiêu thiêm
thẻ tên
价格标签jià gé biāo qiān
giá cách tiêu thiêm
nhãn giá