[shì zi]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
柿子椒shì zi jiāo
ớt chuông, còn gọi là ớt ngọt
软柿子ruǎn shì zi
người dễ bị bắt nạt; dễ dãi