[shì]
thị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
柿饼shì bǐng
thị bánh
hồng sấy khô
柿霜shì shuāng
thị sương
Bột hình hộp hình thành trên bề mặt quả hồng sau khi gọt vỏ và phơi khô, vị rất ngọt, có thể dùng làm thuốc.
柿子shì zi
quả hồng
柿子椒shì zi jiāo
ớt chuông, còn gọi là ớt ngọt
西红柿xī hóng shì
tây hồng thị
cà chua
软柿子ruǎn shì zi
người dễ bị bắt nạt; dễ dãi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.