柴达木 (chái dá mù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
柴达木【柴達木】
[chái dá mù]
sài đạt mộc
3 chữ
Từ vựng
1
bồn địa Tsaidam hoặc Qaidam, vùng trũng phía đông bắc của cao nguyên Tây Tạng, nằm giữa dãy núi Qilian và dãy núi Côn Lôn ở rìa bắc của cao nguyên Tây Tạng.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “柴达木”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.