[chái]
sài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
柴犬chái quǎn
sài khuyển
shiba inu
柴田chái tián
sài điền
Shibata
柴薪chái xīn
sài tân
củi
柴车chái chē
sài xa
xe thô sơ
柴草chái cǎo
sài thảo
củi
柴油chái yóu
sài dầu
nhiên liệu diesel
柴扉chái fēi
sài phi
Cửa gỗ làm bằng cành cây
柴胡chái hú
sài hồ
sài hồ; rễ sài hồ
柴火chái huǒ
sài hoả
củi
柴鸡chái jī
sài kê
một loại gà thả vườn, nhỏ, chân không có lông, đẻ trứng nhỏ hơn
柴门chái mén
sài môn
nghĩa đen: gia đình tiều phu; xuất thân khiêm tốn; gia cảnh nghèo khó
柴米chái mǐ
sài mễ
Củi và gạo để nấu ăn, chỉ những nhu yếu phẩm sinh hoạt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.