[liǔ chéng]
liễu tranh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
柳橙汁liǔ chéng zhī
liễu tranh trấp
nước ép cam; xem thêm 橙汁[cheng2 zhi1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.