[liǔ dīng]
liễu đinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
柳丁氨醇liǔ dīng ān chún
liễu đinh an thuần
albuterol, thuốc hen suyễn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.