汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
查访 (chá fǎng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
查访
【查訪】
[chá fǎng]
tra phỏng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
điều tra
Ví dụ
暗中
àn zhōng
Lén lút
Từ ghép
0 từ chứa “查访”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
调查打听(案情等)
暗中
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
查
chá
tra
Kiểm tra, xem xét để xác minh; Điều tra, tìm hiểu sự thật; Tìm kiếm, tra cứu thông tin
访
fǎng
Thăm, đến thăm một nơi hoặc một người; Tìm kiếm, điều tra, thu thập thông tin; Gặp gỡ, tiếp xúc để trao đổi hoặc thỉnh cầu