[chá kàn]
tra khán
查看灾情 亲自到现场查看
chá kàn zāi qíng qīn zì dào xiàn chǎng chá kàn
Xem xét tình hình thiên tai, đích thân đến hiện trường xem xét
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.