[níng]
ninh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
柠檬níng méng
ninh mông
quả chanh
柠檬草níng méng cǎo
ninh mông thảo
sả
柠檬酸níng méng suān
ninh mông toan
axit citric
柠檬鸡níng méng jī
ninh mông kê
gà sốt chanh
柠檬水níng méng shuǐ
ninh mông thuỷ
nước chanh
柠檬汁níng méng zhī
ninh mông trấp
nước chanh
柠檬片níng méng piàn
ninh mông phiến
lát chanh
柠檬茶níng méng chá
ninh mông trà
trà chanh
青柠qīng níng
thanh ninh
quả chanh xanh
青柠檬qīng níng méng
thanh ninh mông
quả chanh xanh
青柠色qīng níng sè
thanh ninh sắc
màu chanh; màu vàng xanh
广东柠檬guǎng dōng níng méng
quảng đông ninh mông
Chanh Quảng Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.