[qīng níng]
thanh ninh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
青柠檬qīng níng méng
thanh ninh mông
quả chanh xanh
青柠色qīng níng sè
thanh ninh sắc
màu chanh; màu vàng xanh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.