[guì]
quỹ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
柜上guì shàng
quỹ thượng
Phòng quầy, cửa hàng
柜台guì tái
quỹ đài
quầy bán hàng; quầy lễ tân; quầy bar
柜员guì yuán
quỹ viên
Nhân viên quầy (thường chỉ nhân viên ngân hàng)
柜房guì fáng
quỹ phòng
Phòng kế toán của cửa hàng, khách sạn
柜柳guì liǔ
quỹ liễu
Phong dương
柜橱guì chú
quỹ trù
Tủ
柜子guì zi
tủ đựng; tủ chạn
柜员机guì yuán jī
quỹ viên cơ
máy ATM
壁柜bì guì
bích quỹ
Tủ âm tường
厨柜chú guì
trù quỹ
Tủ bếp
橱柜chú guì
trù quỹ
tủ chén; tủ có thể dùng làm bàn; tủ buffet
展柜zhǎn guì
triển quỹ
tủ trưng bày
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.