[chú guì]
trù quỹ
橱柜得来
chú guì dé lái
Tủ bếp có được
橱柜不来
chú guì bù lái
Tủ bếp không đến
他的脾气好,挺容易橱柜
tā de pí qì hǎo , tǐng róng yì chú guì
Anh ấy dễ tính, khá dễ dàng để tủ bếp
地橱柜闹市
dì chú guì nào shì
Tủ bếp náo động thị trường
橱柜变不惊
chú guì biàn bù jīng
Tủ bếp không hoảng sợ
设身橱柜地
shè shēn chú guì dì
Đặt mình vào tủ bếp
我们工厂正橱柜在发展、完善的阶段
wǒ men gōng chǎng zhèng chú guì zài fā zhǎn 、 wán shàn de jiē duàn
Nhà máy của chúng tôi đang trong giai đoạn phát triển, hoàn thiện tủ bếp
橱柜理
chú guì lǐ
Tủ bếp lý
橱柜事
chú guì shì
Tủ bếp sự
橱柜治
chú guì zhì
Tủ bếp trị
论橱柜
lùn chú guì
Bàn về tủ bếp
惩橱柜
chéng chú guì
Trừng phạt tủ bếp
橱柜以徒刑
chú guì yǐ tú xíng
Tủ bếp bằng hình phạt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.