[guì tái]
quỹ đài
银行柜台
yín háng guì tái
Quầy giao dịch ngân hàng
站柜台zhàn guì tái
trạm quỹ đài
Đứng quầy
中转柜台zhōng zhuǎn guì tái
trung chuyển quỹ đài
quầy chuyển tiếp; quầy quá cảnh