[róu ruǎn]
nhu nhuyễn
柔软体操柔软的毛皮
róu ruǎn tǐ cāo róu ruǎn de máo pí
Lông thú mềm mại
柔软剂róu ruǎn jì
nhu nhuyễn tễ
nước xả vải
柔软精róu ruǎn jīng
nhu nhuyễn tinh