[qīng róu]
khinh nhu
衣料质地轻柔轻柔的枝条
yī liào zhì dì qīng róu qīng róu de zhī tiáo
chất liệu vải mềm mại, cành cây mềm mại
声音轻柔
shēng yīn qīng róu
giọng nói nhẹ nhàng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.