汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
柔嫩 (róu nèn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
柔嫩
[róu nèn]
nhu nộn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
mềm mại
2
tinh tế
Ví dụ
柔嫩的幼苗
róu nèn de yòu miáo
Mầm non mềm mại
Từ ghép
0 từ chứa “柔嫩”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
柔曼
柔软
细嫩
轻柔
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
软而嫩
~的幼苗
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
柔
róu
nhu
Mềm mại, không cứng rắn; Dẻo dai, dễ uốn nắn; Yếu ớt, mong manh
嫩
nèn
nộn
Trẻ, non, chưa trưởng thành; Mềm, mịn, không cứng; Chưa chín, chưa lão luyện