[nèn]
nộn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嫩绿nèn lǜ
nộn lục
xanh non; xanh nhạt
嫩生nèn shēng
nộn sinh
Non nớt; chưa chín; chưa lão luyện; năng lực; tài năng
嫩滑nèn huá
nộn hoạt
Mềm mịn; trơn mượt
嫩黄nèn huáng
nộn hoàng
Màu vàng nhạt như hành úa
嫩主nèn zhǔ
nộn chủ
người mới; newbie
嫩叶nèn yè
nộn diệp
lá non mềm
嫩红nèn hóng
nộn hồng
Màu hồng nhạt như hoa hạnh mới nở
嫩芽nèn yá
nộn nha
chồi non
嫩苗nèn miáo
nộn miêu
cây con; mầm non; chồi
嫩豆腐nèn dòu fu
Đậu phụ non
鲜嫩xiān nèn
tiên nộn
Tươi, non.
装嫩zhuāng nèn
trang nộn
giả vờ trẻ; giả làm vẻ trẻ trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.