[rǎn zhǐ]
nhiễm chỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
染指于鼎rǎn zhǐ yú dǐng
nhiễm chỉ ư đỉnh
nghĩa đen: nhúng tay vào đỉnh; nghĩa bóng: dính líu vào chuyện gì; được chia phần
染指垂涎rǎn zhǐ chuí xián
nhiễm chỉ thuỳ tiên
nghĩa đen: tay bẩn, miệng chảy nước; nghĩa bóng: tham lam muốn chiếm đoạt thứ gì đó
空气污染指数kōng qì wū rǎn zhǐ shù
không khí ô nhiễm chỉ số
Chỉ số ô nhiễm không khí; giá trị nồng độ các chất ô nhiễm được xác định dựa trên tiêu chuẩn chất lượng không khí và ảnh hưởng của các chất ô nhiễm khác nhau đến sức khỏe con người và môi trường sinh thái, là một cơ sở để đánh giá chất lượng không khí
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.