[kū wěi]
khô uỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
枯萎病kū wěi bìng
khô uỷ bệnh
bệnh héo rũ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.